weigh down
Định nghĩa
"Weigh down" là một cụm động từ (phrasal verb) có hai nghĩa chính:
Đè nặng, làm nặng trĩu: Tác động một lực nặng lên vật gì đó, khiến nó khó di chuyển hoặc bị kéo xuống.
- The snow bore down on the roof. (Tuyết đè nặng lên mái nhà.)
Gây áp lực, làm chán nản, đè nặng tinh thần: Khiến ai đó cảm thấy lo lắng, buồn bã, hoặc bị gánh nặng tinh thần đè nén.
- be oppressive or disheartening to (gây áp bức hoặc làm nản lòng)
Ví dụ sử dụng
Nghĩa vật lý:
- The heavy backpack weighed down the hiker. (Chiếc ba lô nặng đè nặng người đi bộ đường dài.)
- The wet clothes weighed down the line. (Quần áo ướt làm nặng dây phơi.)
Nghĩa tinh thần:
- His financial problems weigh him down. (Các vấn đề tài chính đè nặng lên tinh thần anh ấy.)
- The bad news weighed down the whole team. (Tin xấu làm chán nản cả đội.)
Cách sử dụng nâng cao
"Weigh down" + with: thường đi kèm với giới từ "with" để chỉ nguyên nhân gây ra sự nặng nề.
- The tree was weighed down with fruit. (Cây bị đè nặng bởi trái cây.)
- She is weighed down with responsibilities. (Cô ấy bị đè nặng bởi trách nhiệm.)
Dạng bị động: "be weighed down" (bị đè nặng, bị áp lực).
- He felt weighed down by the expectations of his family. (Anh ấy cảm thấy bị đè nặng bởi kỳ vọng của gia đình.)
Biến thể và từ gần giống
- Weight (danh từ): trọng lượng, sức nặng.
- The weight of the box was too much. (Trọng lượng của cái hộp quá nặng.)
- Weighty (tính từ): nặng nề, quan trọng.
- a weighty decision (một quyết định nặng nề)
Từ đồng nghĩa
- Load down: chất đầy, đè nặng.
- Don't load down the car with too much luggage. (Đừng chất quá nhiều hành lý lên xe.)
- Burden: gánh nặng (cả vật lý và tinh thần).
- The heavy debt burdened him. (Món nợ nặng nề đè nặng anh ấy.)
- Oppress: áp bức, đè nén.
- The heat oppressed everyone. (Cái nóng đè nén mọi người.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Weigh on: đè nặng lên (tinh thần).
- The guilt weighed on his mind. (Cảm giác tội lỗi đè nặng lên tâm trí anh ấy.)
- Weigh up: cân nhắc, đánh giá.
- We need to weigh up the pros and cons. (Chúng ta cần cân nhắc ưu và nhược điểm.)
Thành ngữ liên quan
- A weight off one's shoulders: nhẹ nhõm, hết gánh nặng.
- After passing the exam, it was a weight off his shoulders. (Sau khi vượt qua kỳ thi, anh ấy cảm thấy nhẹ nhõm.)
- Weigh anchor: nhổ neo (hành động trên tàu).
- The ship weighed anchor at dawn. (Con tàu nhổ neo lúc bình minh.)